Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/空き家空き家🔊☆ Lưu vào danh sáchあきやNghĩa—Hán tự trong từ này空家Câu ví dụその家は今空き家だ。The house is not occupied now.Từ liên quan屋根屋台家家家家屋家鴨家業