Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/当地当地🔊☆ Lưu vào danh sáchとうちNghĩa—Hán tự trong từ này当地Câu ví dụ当地は食べ物があまり良くない。The food isn't very good here.Từ liên quan意気地意地意地悪下地各地緩衝地帯基地気違い