Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/粗鋼粗鋼🔊☆ Lưu vào danh sáchそこうNghĩa—Hán tự trong từ này粗鋼Từ liên quan荒っぽい荒木粗い粗悪粗筋粗大粗品粗暴