Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/粗暴粗暴🔊☆ Lưu vào danh sáchそぼうNghĩa—Hán tự trong từ này粗暴Câu ví dụデニスには粗暴なところがない。Dennis doesn't have rough manners.Từ liên quan横暴暴れる暴虐暴挙暴行暴走暴徒暴騰