Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/暴虐暴虐🔊☆ Lưu vào danh sáchぼうぎゃくNghĩa—Hán tự trong từ này暴虐Câu ví dụ世間はいつまでこれらの暴虐を傍観し続けるのか。How long can the world stand by and watch these atrocities?Từ liên quan横暴粗暴暴れる暴挙暴行暴走暴徒暴騰