Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/暴れる暴れるN2🔊☆ Lưu vào danh sáchあばれるNghĩa—Hán tự trong từ này暴Câu ví dụ少年たちは2階でどたばた暴れていた。The boys were banging about upstairs.Từ liên quan横暴粗暴暴虐暴挙暴行暴走暴徒暴騰