Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/産量産量🔊☆ Lưu vào danh sáchさんりょうNghĩa—Hán tự trong từ này産量Ngữ pháp liên quanNoun + に応じてTừ liên quanお産お土産遺産海産物共産共産主義共産党原産