Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/遺産遺産🔊☆ Lưu vào danh sáchいさんNghĩa—Hán tự trong từ này遺産Câu ví dụ彼は莫大な遺産を受け継いだ。He inherited a great fortune.Từ liên quanお産お土産海産物共産共産主義共産党原産原産地