Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/お産お産N1🔊☆ Lưu vào danh sáchおさんNghĩa—Hán tự trong từ này産Câu ví dụケイちゃんはとても運がいいのよ。お産の時から、そうだったわ。Kei's very lucky! He has been since his birth.Từ liên quanお土産遺産海産物共産共産主義共産党原産原産地