Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/昨秋昨秋🔊☆ Lưu vào danh sáchさくしゅうNghĩa—Hán tự trong từ này昨秋Câu ví dụ昨秋は晴天続きだった。We had a spell of fine weather last autumn.Từ liên quan昨今昨春昨年昨晩昨夜一昨日一昨年昨日