Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/昨夜昨夜N5🔊☆ Lưu vào danh sáchゆうべNghĩa—Hán tự trong từ này昨夜Câu ví dụ昨夜はよく眠れましたか。Did you have a good sleep last night?Từ liên quan月夜今夜深夜真夜中前夜前夜祭昼夜通夜