Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/深夜深夜N2🔊☆ Lưu vào danh sáchしんやNghĩa—Hán tự trong từ này深夜Câu ví dụ深夜テレビでカウボーイの映画を見ましたか。Did you see the cowboy film on TV last night?Từ liên quan月夜今夜真夜中前夜前夜祭昼夜通夜徹夜