Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/徹夜徹夜N3🔊☆ Lưu vào danh sáchてつやNghĩa—Hán tự trong từ này徹夜Câu ví dụ私はよく徹夜する。I often stay up all night.Ngữ pháp liên quanV negative stem + ずに済むTừ liên quan月夜今夜深夜真夜中前夜前夜祭昼夜通夜