Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/昨年昨年🔊☆ Lưu vào danh sáchさくねんNghĩa—Hán tự trong từ này昨年Câu ví dụヘレンは昨年日本に来た。Helen came to Japan last year.Từ liên quan一周年一年間1年生一年中越年往年何年会計年度