Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/作付面積作付面積🔊☆ Lưu vào danh sáchさくづけめんせきNghĩa—Hán tự trong từ này作付面積Từ liên quanお墨付きくっ付くくっ付ける位置付け嘘つき押し付ける外付け格付け