Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/嘘つき嘘つきN1🔊☆ Lưu vào danh sáchうそつきNghĩa—Hán tự trong từ này嘘Câu ví dụもし嘘なら、彼女はうそつきだ。If that's false, she's a liar.Từ liên quan嘘