Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/嘘嘘N4🔊☆ Lưu vào danh sáchうそNghĩa—Hán tự trong từ này嘘Câu ví dụ彼が言ったことが嘘であることが解った。What he said turned out to be false.えっ嘘でしょ。Oh my God, I can't believe this.Từ liên quan嘘つき