付
N3Thứ tự nét viết
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
- Số nét
- 5
- Lớp (Grade)
- 4
- Âm On
- フ
- Âm Kun
- つ.ける, -つ.ける, -づ.ける, つ.け, つ.け-, -つ.け, -づ.け, -づけ, つ.く, -づ.く, つ.き, -つ.き, -つき, -づ.き, -づき
Nghĩa
adhere, attach, refer to, append
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
adhere, attach, refer to, append