Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/くっ付くくっ付くN2🔊☆ Lưu vào danh sáchくっつくNghĩa—Hán tự trong từ này付Câu ví dụぬれた衣装が彼女の体にくっついていた。Wet clothes clung to her body.Từ liên quanお墨付きくっ付ける位置付け嘘つき押し付ける外付け格付け噛み付く