Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/国立劇場国立劇場🔊☆ Lưu vào danh sáchこくりつげきじょうNghĩa—Hán tự trong từ này国立劇場Từ liên quan演劇歌劇観劇喜劇急激劇劇作劇場