Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/劇劇N3🔊☆ Lưu vào danh sáchげきNghĩa—Hán tự trong từ này劇Câu ví dụ劇はちょうど定刻に始まった。The play began exactly on time.Từ liên quan演劇歌劇観劇喜劇急激劇作劇場劇団