Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/演劇演劇N2🔊☆ Lưu vào danh sáchえんげきNghĩa—Hán tự trong từ này演劇Câu ví dụ私はイギリス演劇を勉強しています。I'm studying the English drama.Từ liên quan歌劇観劇喜劇急激劇劇作劇場劇団