Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/喜劇喜劇N1🔊☆ Lưu vào danh sáchきげきNghĩa—Hán tự trong từ này喜劇Câu ví dụ私たちはロンドンに喜劇を見に行った。We went to see a comedy in London.Từ liên quan演劇歌劇観劇急激劇劇作劇場劇団