Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/国際人国際人🔊☆ Lưu vào danh sáchこくさいじんNghĩa—Hán tự trong từ này国際人Câu ví dụそのジャーナリストはいわゆる国際人だ。The journalist is what you call a cosmopolitan.Từ liên quanあの人アメリカ人愛人悪人偉人一人で一人前一人息子