Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/音楽家音楽家🔊☆ Lưu vào danh sáchおんがくかNghĩa—Hán tự trong từ này音楽家Câu ví dụトムはちょっとした音楽家だ。Tom is something of a musician.Từ liên quan屋根屋台家家家家屋家鴨家業