Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/存亡存亡🔊☆ Lưu vào danh sáchそんぼうNghĩa—Hán tự trong từ này存亡Từ liên quan死亡死亡者死亡率失う逃亡亡くなる亡骸亡命