Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/背筋背筋🔊☆ Lưu vào danh sáchせすじNghĩa—Hán tự trong từ này背筋Câu ví dụそれを見てうれしくて背筋がぞくぞくした。The sight sent chills of delight up my spine.Từ liên quan筋筋違い筋書き筋道筋肉筋力消息筋粗筋