Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/料理人料理人🔊☆ Lưu vào danh sáchりょうりにんNghĩa—Hán tự trong từ này料理人Câu ví dụその料理人は彼の信じられないほどの食欲に驚いた。The cook was astonished at his incredible appetite.Từ liên quanあの人アメリカ人愛人悪人偉人一人で一人前一人息子