Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/草分け草分け🔊☆ Lưu vào danh sáchくさわけNghĩa—Hán tự trong từ này草分Câu ví dụ彼はこの分野では草分けだ。He is a trailblazer in this field.Từ liên quan一部分一分引き分け塩分応分仮処分何分何分