Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/予定表予定表🔊☆ Lưu vào danh sáchよていひょうNghĩa—Hán tự trong từ này予定表Câu ví dụ予定表を見てみましょう。I'll check my schedule.Từ liên quan執行猶予天気予報猶予予て予め予感予期予告