Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/天気予報天気予報N4🔊☆ Lưu vào danh sáchてんきよほうNghĩa—Hán tự trong từ này天気予報Câu ví dụ天気予報が当たったよ。The weather forecast was right.Ngữ pháp liên quanPlain form + そう(だ/です)Từ liên quan執行猶予猶予予て予め予感予期予告予算