Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/予て予てN1🔊☆ Lưu vào danh sáchかねてNghĩa—Hán tự trong từ này予Ngữ pháp liên quanNoun + を兼ねてTừ liên quan執行猶予天気予報猶予予め予感予期予告予算