JLPTboss
Từ vựng
Kanji
Ngữ pháp
Luyện đề
Ôn tập
🔍
Đăng nhập
Trang chủ
/
Câu ví dụ
/
予定表を見てみましょう。
予定表を見てみましょう。
🔊
I'll check my schedule.
Nguồn: tatoeba