Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/打ち切り打ち切り🔊☆ Lưu vào danh sáchうちきりNghĩa—Hán tự trong từ này打切Câu ví dụ8時も過ぎたのでその日は打ち切りにした。As it was past 8 p.m. we called it a day.Từ liên quan切支丹一切押し切る横切る割り切る丸っきり区切り見切り