Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/好天好天🔊☆ Lưu vào danh sáchこうてんNghĩa—Hán tự trong từ này好天Câu ví dụこの好天が続けば豊作になるだろう。We'll have a good crop if this good weather keeps up.Từ liên quanお天気悪天候雨天炎天楽天家楽天的仰天後天的