Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/見張り見張り🔊☆ Lưu vào danh sáchみはりNghĩa—Hán tự trong từ này見張Câu ví dụ2人の兵士が、門のところで見張りをしていた。Two soldiers kept guard at the gate.Từ liên quan矢っ張りガラス張り威張る拡張頑張る緊張見張る誇張