Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/芸術祭芸術祭🔊☆ Lưu vào danh sáchげいじゅつさいNghĩa—Hán tự trong từ này芸術祭Từ liên quan慰霊祭冠婚葬祭祭る祭壇祭典祭日祭礼ひな祭り