Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/軽自動車軽自動車🔊☆ Lưu vào danh sáchけいじどうしゃNghĩa—Hán tự trong từ này軽自動車Từ liên quan異動移動運動運動会運動場運動不足活動活動家