Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/居心地居心地🔊☆ Lưu vào danh sáchいごこちNghĩa—Hán tự trong từ này居心地Câu ví dụその部屋は居心地の良い感じがした。The room had a nice cozy feel.Từ liên quan意気地意地意地悪下地各地緩衝地帯基地気違い