Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/頂ける頂ける🔊☆ Lưu vào danh sáchいただけるNghĩa—Hán tự trong từ này頂Câu ví dụいつごろ返事をいただけますか。When will you give me your answer?Từ liên quan山頂絶頂頂きます頂頂上頂戴頂点天辺