Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/頂きます頂きますN3🔊☆ Lưu vào danh sáchいただきますNghĩa—Hán tự trong từ này頂Ngữ pháp liên quanいただく (humble of もらう / 食べる / 飲む)及ばずながらTừ liên quan山頂絶頂頂頂上頂戴頂点天辺有頂天