Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/頂点頂点N2🔊☆ Lưu vào danh sáchちょうてんNghĩa—Hán tự trong từ này頂点Câu ví dụ経済は今景気循環の頂点にある。The economy is at peak of a business cycle at present.Từ liên quan一点汚点観点起点逆転拠点共通点句読点