Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/絶頂絶頂🔊☆ Lưu vào danh sáchぜっちょうNghĩa—Hán tự trong từ này絶頂Câu ví dụその俳優は人気絶頂の時に死んだ。The actor died at the height of his popularity.Từ liên quan気絶拒絶拒絶反応根絶絶えず絶える絶え間なく絶やす