Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/絶やす絶やす🔊☆ Lưu vào danh sáchたやすNghĩa—Hán tự trong từ này絶Câu ví dụ麻薬の密売は根こそぎ絶やさなければならない。We must eradicate the drug traffic, root and branch.Từ liên quan気絶拒絶拒絶反応根絶絶えず絶える絶え間なく絶縁