Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/老夫婦老夫婦🔊☆ Lưu vào danh sáchろうふうふNghĩa—Hán tự trong từ này老夫婦Câu ví dụその老夫婦には子供がなかった。The old couple had no children.Từ liên quan工夫大丈夫夫夫妻夫人丈夫夫婦其れ其れ