Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/夫妻夫妻N2🔊☆ Lưu vào danh sáchふさいNghĩa—Hán tự trong từ này夫妻Câu ví dụジョーンズ夫妻は娘を愛している。The Joneses love their daughter.Từ liên quan工夫大丈夫夫夫人丈夫夫婦其れ其れ亡夫