Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/夫人夫人N3🔊☆ Lưu vào danh sáchふじんNghĩa—Hán tự trong từ này夫人Câu ví dụヤング夫人は、私が突然訪ねても気にしないでしょう。Mrs. Young wouldn't mind my dropping in on her unexpectedly.Từ liên quanあの人アメリカ人愛人悪人偉人一人で一人前一人息子