Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/夫夫N4🔊☆ Lưu vào danh sáchおっとNghĩa—Hán tự trong từ này夫Câu ví dụ妻は夫より長生きするものだ。Wives usually outlive husbands.Từ liên quan工夫大丈夫夫妻夫人丈夫夫婦其れ其れ亡夫