Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/忠臣忠臣🔊☆ Lưu vào danh sáchちゅうしんNghĩa—Hán tự trong từ này忠臣Từ liên quan忠実国務大臣総理大臣大臣忠義忠告忠誠忠実