Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/総理大臣総理大臣N2🔊☆ Lưu vào danh sáchそうりだいじんNghĩa—Hán tự trong từ này総理大臣Câu ví dụ総理大臣が辞任した。The Prime Minister has resigned.Từ liên quanお大事に偉大医大一大過大拡大寛大巨大